Từ vựng
無防備
むぼうび
vocabulary vocab word
không phòng bị
không được bảo vệ
dễ bị tổn thương
無防備 無防備 むぼうび không phòng bị, không được bảo vệ, dễ bị tổn thương
Ý nghĩa
không phòng bị không được bảo vệ và dễ bị tổn thương
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0