Từ vựng
無釉
むゆう
vocabulary vocab word
không tráng men (ví dụ: đồ gốm)
無釉 無釉 むゆう không tráng men (ví dụ: đồ gốm)
Ý nghĩa
không tráng men (ví dụ: đồ gốm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
むゆう
vocabulary vocab word
không tráng men (ví dụ: đồ gốm)