Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
無賃
むちん
vocabulary vocab word
miễn phí
không tính phí
無賃
muchin
無賃
無賃
むちん
miễn phí, không tính phí
む
ち
ん
無
賃
む
ち
ん
無
賃
む
ち
ん
無
賃
Ý nghĩa
miễn phí
và
không tính phí
miễn phí, không tính phí
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
無賃
miễn phí, không tính phí
むちん
無
sự trống rỗng, không có gì, không phải...
な.い, ム, ブ
卌
( CDP-8BBE )
bốn mươi
よんじゅう, しじゅう, シュウ
𠂉
卌
bốn mươi
よんじゅう, しじゅう, シュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
賃
tiền cước, phí, tiền thuê...
チン
任
trách nhiệm, nhiệm vụ, nhiệm kỳ...
まか.せる, まか.す, ニン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
壬
canh thứ 9 trong hệ can chi
みずのえ, ニン, ジン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.