Từ vựng
無謬
むびゅう
vocabulary vocab word
tính không thể sai lầm
tính không thể sai sót
無謬 無謬 むびゅう tính không thể sai lầm, tính không thể sai sót
Ý nghĩa
tính không thể sai lầm và tính không thể sai sót
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0