Từ vựng
無策
むさく
vocabulary vocab word
thiếu chính sách
không có biện pháp
thiếu phương tiện
無策 無策 むさく thiếu chính sách, không có biện pháp, thiếu phương tiện
Ý nghĩa
thiếu chính sách không có biện pháp và thiếu phương tiện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0