Từ vựng
無政府
むせいふ
vocabulary vocab word
tình trạng vô chính phủ
無政府 無政府 むせいふ tình trạng vô chính phủ
Ý nghĩa
tình trạng vô chính phủ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
むせいふ
vocabulary vocab word
tình trạng vô chính phủ