Từ vựng
無批判
むひはん
vocabulary vocab word
không phê phán
mù quáng
無批判 無批判 むひはん không phê phán, mù quáng
Ý nghĩa
không phê phán và mù quáng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
むひはん
vocabulary vocab word
không phê phán
mù quáng