Từ vựng
無垢
むく
vocabulary vocab word
tinh khiết
ngây thơ
không vết nhơ
tinh sạch
nguyên sơ
thuần khiết
không pha trộn
không pha tạp
áo kimono dài bằng vải trơn một màu
無垢 無垢 むく tinh khiết, ngây thơ, không vết nhơ, tinh sạch, nguyên sơ, thuần khiết, không pha trộn, không pha tạp, áo kimono dài bằng vải trơn một màu
Ý nghĩa
tinh khiết ngây thơ không vết nhơ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0