Từ vựng
無党派層
むとーわそー
vocabulary vocab word
cử tri không đảng phái
cử tri dao động
cử tri bấp bênh
無党派層 無党派層 むとーわそー cử tri không đảng phái, cử tri dao động, cử tri bấp bênh
Ý nghĩa
cử tri không đảng phái cử tri dao động và cử tri bấp bênh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0