Từ vựng
無償
むしょう
vocabulary vocab word
không được trả công
không có thù lao
không nhận lương
miễn phí
無償 無償 むしょう không được trả công, không có thù lao, không nhận lương, miễn phí
Ý nghĩa
không được trả công không có thù lao không nhận lương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0