Từ vựng
焚上げ
たきあげ
vocabulary vocab word
lửa trại thường ở sân chùa
thường đốt bùa
vật trang trí Tết
v.v.
việc đốt tiền
que hương
hoặc vật khác như đồ cúng trong nghi lễ
焚上げ 焚上げ たきあげ lửa trại thường ở sân chùa, thường đốt bùa, vật trang trí Tết, v.v., việc đốt tiền, que hương, hoặc vật khác như đồ cúng trong nghi lễ
Ý nghĩa
lửa trại thường ở sân chùa thường đốt bùa vật trang trí Tết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0