Từ vựng
焚き口
たきぐち
vocabulary vocab word
cửa (lò
bếp
v.v.)
lỗ đốt nhiên liệu
焚き口 焚き口 たきぐち cửa (lò, bếp, v.v.), lỗ đốt nhiên liệu
Ý nghĩa
cửa (lò bếp v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たきぐち
vocabulary vocab word
cửa (lò
bếp
v.v.)
lỗ đốt nhiên liệu