Từ vựng
焚き出す
たきだす
vocabulary vocab word
phát gạo (ví dụ trong tình huống khẩn cấp)
焚き出す 焚き出す たきだす phát gạo (ví dụ trong tình huống khẩn cấp)
Ý nghĩa
phát gạo (ví dụ trong tình huống khẩn cấp)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0