Từ vựng
烟たがる
けむたがる
vocabulary vocab word
nhạy cảm với khói
không thích sự có mặt của (ai đó)
coi (ai đó) là gánh nặng hoặc phiền toái
烟たがる 烟たがる けむたがる nhạy cảm với khói, không thích sự có mặt của (ai đó), coi (ai đó) là gánh nặng hoặc phiền toái
Ý nghĩa
nhạy cảm với khói không thích sự có mặt của (ai đó) và coi (ai đó) là gánh nặng hoặc phiền toái
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0