Từ vựng
けむたがる烟たがる けむたがる烟たがる けむたがる烟たがる

Ý nghĩa

nhạy cảm với khói không thích sự có mặt của (ai đó) và coi (ai đó) là gánh nặng hoặc phiền toái

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠