Từ vựng
けむたがる
けむたがる
vocabulary vocab word
nhạy cảm với khói
không thích sự có mặt của (ai đó)
coi (ai đó) là gánh nặng hoặc phiền toái
けむたがる けむたがる けむたがる nhạy cảm với khói, không thích sự có mặt của (ai đó), coi (ai đó) là gánh nặng hoặc phiền toái
Ý nghĩa
nhạy cảm với khói không thích sự có mặt của (ai đó) và coi (ai đó) là gánh nặng hoặc phiền toái
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0