Từ vựng
点綴
てんてい
vocabulary vocab word
sự rải rác
sự điểm xuyết
sự gắn kết rải rác
点綴 点綴 てんてい sự rải rác, sự điểm xuyết, sự gắn kết rải rác
Ý nghĩa
sự rải rác sự điểm xuyết và sự gắn kết rải rác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0