Từ vựng
灰洗い
vocabulary vocab word
tẩy rửa bằng nước tro
rửa rau củ với nước tro tàu
灰洗い 灰洗い tẩy rửa bằng nước tro, rửa rau củ với nước tro tàu
灰洗い
Ý nghĩa
tẩy rửa bằng nước tro và rửa rau củ với nước tro tàu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0