Từ vựng
灰押し
はいおし
vocabulary vocab word
dụng cụ san tro (dùng trong lò than)
灰押し 灰押し はいおし dụng cụ san tro (dùng trong lò than)
Ý nghĩa
dụng cụ san tro (dùng trong lò than)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はいおし
vocabulary vocab word
dụng cụ san tro (dùng trong lò than)