Từ vựng
火蓋
ひぶた
vocabulary vocab word
tấm che lỗ đốt (súng)
nắp che lỗ hỏa mai (súng thần công hoặc súng hỏa mai)
火蓋 火蓋 ひぶた tấm che lỗ đốt (súng), nắp che lỗ hỏa mai (súng thần công hoặc súng hỏa mai)
Ý nghĩa
tấm che lỗ đốt (súng) và nắp che lỗ hỏa mai (súng thần công hoặc súng hỏa mai)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0