Từ vựng
火の見櫓
ひのみやぐら
vocabulary vocab word
tháp canh cháy
tháp quan sát
火の見櫓 火の見櫓 ひのみやぐら tháp canh cháy, tháp quan sát
Ý nghĩa
tháp canh cháy và tháp quan sát
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひのみやぐら
vocabulary vocab word
tháp canh cháy
tháp quan sát