Từ vựng
瀰茫
びぼー
vocabulary vocab word
dòng sông vô tận
biển nước mênh mông
瀰茫 瀰茫 びぼー dòng sông vô tận, biển nước mênh mông
Ý nghĩa
dòng sông vô tận và biển nước mênh mông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
瀰茫
dòng sông vô tận, biển nước mênh mông
びぼう