Từ vựng
瀬
せ
vocabulary vocab word
chỗ nông
bãi cạn
đoạn chảy xiết
dòng chảy
dòng nước xiết
vị trí
chỗ
cơ hội
dịp
瀬 瀬 せ chỗ nông, bãi cạn, đoạn chảy xiết, dòng chảy, dòng nước xiết, vị trí, chỗ, cơ hội, dịp
Ý nghĩa
chỗ nông bãi cạn đoạn chảy xiết
Luyện viết
Nét: 1/19