Từ vựng
濾胞
ろほう
vocabulary vocab word
nang (đặc biệt là nang buồng trứng)
濾胞 濾胞 ろほう nang (đặc biệt là nang buồng trứng)
Ý nghĩa
nang (đặc biệt là nang buồng trứng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ろほう
vocabulary vocab word
nang (đặc biệt là nang buồng trứng)