Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
濡れ手で粟
ぬれてであわ
vocabulary vocab word
lợi nhuận dễ dàng
濡re手de粟
nuretedeawa
濡れ手で粟
濡れ手で粟
ぬれてであわ
lợi nhuận dễ dàng
ぬ
れ
て
で
あ
わ
濡
れ
手
で
粟
ぬ
れ
て
で
あ
わ
濡
れ
手
で
粟
ぬ
れ
て
で
あ
わ
濡
れ
手
で
粟
Ý nghĩa
lợi nhuận dễ dàng
lợi nhuận dễ dàng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ぬれてであわ
lợi nhuận dễ dàng
Phân tích thành phần
濡れ手で粟
lợi nhuận dễ dàng
ぬれてであわ
濡
ướt, ẩm ướt, làm tình
ぬれ.る, ぬら.す, ジュ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
需
nhu cầu, yêu cầu, nhu yếu
ジュ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
而
vậy mà, rồi thì, nhưng...
しこ.うして, しか.して, ジ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
手
bàn tay
て, て-, シュ
粟
kê
あわ, もみ, ゾク
覀
( 襾 )
biến thể của bộ thủ 146
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.