Từ vựng
激震
げきしん
vocabulary vocab word
trận động đất dữ dội
cơn rung chấn mãnh liệt
激震 激震 げきしん trận động đất dữ dội, cơn rung chấn mãnh liệt
Ý nghĩa
trận động đất dữ dội và cơn rung chấn mãnh liệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0