Từ vựng
激突
げきとつ
vocabulary vocab word
va chạm
đâm sầm
húc mạnh
va đập mạnh
xung đột
mâu thuẫn
激突 激突 げきとつ va chạm, đâm sầm, húc mạnh, va đập mạnh, xung đột, mâu thuẫn
Ý nghĩa
va chạm đâm sầm húc mạnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0