Từ vựng
澱みない
よどみない
vocabulary vocab word
trôi chảy
mượt mà
liền mạch
澱みない 澱みない よどみない trôi chảy, mượt mà, liền mạch
Ý nghĩa
trôi chảy mượt mà và liền mạch
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
よどみない
vocabulary vocab word
trôi chảy
mượt mà
liền mạch