Từ vựng
澄徹
ちょうてつ
vocabulary vocab word
sự trong suốt (ví dụ: bầu trời)
độ trong suốt
澄徹 澄徹 ちょうてつ sự trong suốt (ví dụ: bầu trời), độ trong suốt
Ý nghĩa
sự trong suốt (ví dụ: bầu trời) và độ trong suốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0