Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
澄みきった
すみきった
vocabulary vocab word
trong vắt
澄mikitta
sumikitta
澄みきった
澄みきった
すみきった
trong vắt
す
み
き
っ
た
澄
み
き
っ
た
す
み
き
っ
た
澄
み
き
っ
た
す
み
き
っ
た
澄
み
き
っ
た
Ý nghĩa
trong vắt
trong vắt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
澄みきった
trong vắt
すみきった
澄
trong suốt, trong trẻo, rõ ràng...
す.む, す.ます, チョウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
登
leo lên, trèo lên
のぼ.る, あ.がる, トウ
癶
bộ chấm lều (số 105)
ハツ
豆
đậu, đậu Hà Lan, người lùn
まめ, まめ-, トウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.