Từ vựng
潰す
つぶす
vocabulary vocab word
đập nát
nghiền nát
làm bẹp
đóng cửa
làm phá sản
buộc phải đóng cửa
phá hủy
làm vỡ
chặn đứng
ngăn cản
mổ thịt
giết mổ
giết (gia súc để ăn)
giết thời gian
làm thời gian trôi qua
dùng hết thời gian
lãng phí (ví dụ: tài năng)
潰す 潰す つぶす đập nát, nghiền nát, làm bẹp, đóng cửa, làm phá sản, buộc phải đóng cửa, phá hủy, làm vỡ, chặn đứng, ngăn cản, mổ thịt, giết mổ, giết (gia súc để ăn), giết thời gian, làm thời gian trôi qua, dùng hết thời gian, lãng phí (ví dụ: tài năng)
Ý nghĩa
đập nát nghiền nát làm bẹp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0