Từ vựng
潮気
しおけ
vocabulary vocab word
không khí biển mặn
hơi biển
潮気 潮気 しおけ không khí biển mặn, hơi biển
Ý nghĩa
không khí biển mặn và hơi biển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しおけ
vocabulary vocab word
không khí biển mặn
hơi biển