Từ vựng
潮干狩り
しおひがり
vocabulary vocab word
bắt sò hến khi thủy triều xuống
săn bắt hải sản có vỏ
thu lượm động vật thân mềm
潮干狩り 潮干狩り しおひがり bắt sò hến khi thủy triều xuống, săn bắt hải sản có vỏ, thu lượm động vật thân mềm
Ý nghĩa
bắt sò hến khi thủy triều xuống săn bắt hải sản có vỏ và thu lượm động vật thân mềm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0