Từ vựng
漿剤
しょうざい
vocabulary vocab word
thuốc làm dịu
chất nhầy
漿剤 漿剤 しょうざい thuốc làm dịu, chất nhầy
Ý nghĩa
thuốc làm dịu và chất nhầy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうざい
vocabulary vocab word
thuốc làm dịu
chất nhầy