Từ vựng
ろうえいでんりゅう漏洩電流 ろうえいでんりゅう漏洩電流 ろうえいでんりゅう漏洩電流

Ý nghĩa

dòng điện rò rỉ

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠