Từ vựng
漆器
しっき
vocabulary vocab word
đồ sơn mài
sản phẩm sơn mài
nghề sơn mài
漆器 漆器 しっき đồ sơn mài, sản phẩm sơn mài, nghề sơn mài
Ý nghĩa
đồ sơn mài sản phẩm sơn mài và nghề sơn mài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しっき
vocabulary vocab word
đồ sơn mài
sản phẩm sơn mài
nghề sơn mài