Từ vựng
漆喰
しっくい
vocabulary vocab word
vữa
thạch cao
vữa trát tường
漆喰 漆喰 しっくい vữa, thạch cao, vữa trát tường
Ý nghĩa
vữa thạch cao và vữa trát tường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しっくい
vocabulary vocab word
vữa
thạch cao
vữa trát tường