Từ vựng
漂流者
ひょーりゅーしゃ
vocabulary vocab word
người trôi dạt trên biển
người bị đắm tàu sống sót (trên đảo)
漂流者 漂流者 ひょーりゅーしゃ người trôi dạt trên biển, người bị đắm tàu sống sót (trên đảo)
Ý nghĩa
người trôi dạt trên biển và người bị đắm tàu sống sót (trên đảo)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0