Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
漂流木
ひょーりゅーぼく
vocabulary vocab word
gỗ trôi dạt
漂流木
hyooryuuboku
漂流木
漂流木
ひょーりゅーぼく
gỗ trôi dạt
ひょ
う
りゅ
う
ぼ
く
漂
流
木
ひょ
う
りゅ
う
ぼ
く
漂
流
木
ひょ
う
りゅ
う
ぼ
く
漂
流
木
Ý nghĩa
gỗ trôi dạt
gỗ trôi dạt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
漂流木
gỗ trôi dạt
ひょうりゅうぼく
漂
trôi dạt, nổi (trên chất lỏng)
ただよ.う, ヒョウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
票
phiếu bầu, nhãn, vé...
ヒョウ
覀
( 襾 )
biến thể của bộ thủ 146
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
流
dòng chảy, bồn rửa, sự chảy...
なが.れる, なが.れ, リュウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
㐬
cốc có tua rủ, cờ hiệu, hoang dã...
𠫓
𫶧
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.