Từ vựng
漂泊
ひょうはく
vocabulary vocab word
lang thang
phiêu bạt
lưu lạc
trôi dạt
漂泊 漂泊 ひょうはく lang thang, phiêu bạt, lưu lạc, trôi dạt
Ý nghĩa
lang thang phiêu bạt lưu lạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひょうはく
vocabulary vocab word
lang thang
phiêu bạt
lưu lạc
trôi dạt