Từ vựng
漁獲物
ぎょかくぶつ
vocabulary vocab word
lượng cá đánh bắt được
漁獲物 漁獲物 ぎょかくぶつ lượng cá đánh bắt được
Ý nghĩa
lượng cá đánh bắt được
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぎょかくぶつ
vocabulary vocab word
lượng cá đánh bắt được