Từ vựng
漁父の利
ぎょふのり
vocabulary vocab word
hưởng lợi khi người khác tranh giành
lợi ích của ngư dân
漁父の利 漁父の利 ぎょふのり hưởng lợi khi người khác tranh giành, lợi ích của ngư dân
Ý nghĩa
hưởng lợi khi người khác tranh giành và lợi ích của ngư dân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0