Từ vựng
滷汁
ろじゅー
vocabulary vocab word
nước muối đặc
dung dịch muối cô đặc (đặc biệt là magie clorua) còn lại sau khi kết tinh nước biển hoặc nước muối
滷汁 滷汁 ろじゅー nước muối đặc, dung dịch muối cô đặc (đặc biệt là magie clorua) còn lại sau khi kết tinh nước biển hoặc nước muối
Ý nghĩa
nước muối đặc và dung dịch muối cô đặc (đặc biệt là magie clorua) còn lại sau khi kết tinh nước biển hoặc nước muối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0