Từ vựng
滴る
したたる
vocabulary vocab word
nhỏ giọt
rơi xuống
chảy nhỏ giọt
tràn đầy (sự tươi mới
vẻ đẹp
v.v.)
滴る 滴る したたる nhỏ giọt, rơi xuống, chảy nhỏ giọt, tràn đầy (sự tươi mới, vẻ đẹp, v.v.)
Ý nghĩa
nhỏ giọt rơi xuống chảy nhỏ giọt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0