Từ vựng
滴らす
したたらす
vocabulary vocab word
nhỏ giọt
rỉ ra
rơi xuống
滴らす 滴らす したたらす nhỏ giọt, rỉ ra, rơi xuống
Ý nghĩa
nhỏ giọt rỉ ra và rơi xuống
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
したたらす
vocabulary vocab word
nhỏ giọt
rỉ ra
rơi xuống