Từ vựng
しんしゅつせい滲出性 しんしゅつせい滲出性 しんしゅつせい滲出性

Ý nghĩa

xuất tiết

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

滲出性
xuất tiết
しんしゅつせい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠