Từ vựng
しゅ しゅ しゅ

Ý nghĩa

xuất tiết

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

滲出性
xuất tiết
しんしゅつせい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.