Từ vựng
滅諦
めったい
vocabulary vocab word
chân lý về sự diệt khổ
滅諦 滅諦 めったい chân lý về sự diệt khổ
Ý nghĩa
chân lý về sự diệt khổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
滅諦
chân lý về sự diệt khổ
めったい
滅
phá hủy, tàn phá, lật đổ...
ほろ.びる, ほろ.ぶ, メツ