Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
溺れ死ぬ
おぼれじぬ
vocabulary vocab word
chết đuối
chết đắm
溺re死nu
oborejinu
溺れ死ぬ
溺れ死ぬ
おぼれじぬ
chết đuối, chết đắm
お
ぼ
れ
じ
ぬ
溺
れ
死
ぬ
お
ぼ
れ
じ
ぬ
溺
れ
死
ぬ
お
ぼ
れ
じ
ぬ
溺
れ
死
ぬ
Ý nghĩa
chết đuối
và
chết đắm
chết đuối, chết đắm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
おぼれしぬ
chết đuối, chết đắm
Phân tích thành phần
溺れ死ぬ
chết đuối, chết đắm
おぼれじぬ
溺
chết đuối, đắm chìm
いばり, おぼ.れる, デキ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
弱
yếu, mỏng manh
よわ.い, よわ.る, ジャク
𢎥
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
𢎥
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
死
cái chết, chết
し.ぬ, し.に-, シ
歹
xương khô, xấu, sai...
ガツ, ガチ, タイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.