Từ vựng
溯源
さくげん
vocabulary vocab word
truy tìm nguồn gốc
lần về cội nguồn
溯源 溯源 さくげん truy tìm nguồn gốc, lần về cội nguồn
Ý nghĩa
truy tìm nguồn gốc và lần về cội nguồn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さくげん
vocabulary vocab word
truy tìm nguồn gốc
lần về cội nguồn