Từ vựng
溢れる
あぶれる
vocabulary vocab word
trượt (khi xin việc)
hụt (khi câu cá
săn bắn
v.v.)
bị bỏ sót
bị lấn át
溢れる 溢れる あぶれる trượt (khi xin việc), hụt (khi câu cá, săn bắn, v.v.), bị bỏ sót, bị lấn át
Ý nghĩa
trượt (khi xin việc) hụt (khi câu cá săn bắn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0