Từ vựng
溢れる
あふれる
vocabulary vocab word
trượt (khi xin việc)
hụt (khi câu cá
săn bắn
v.v.)
bị bỏ sót
bị lấn át
溢れる 溢れる-2 あふれる trượt (khi xin việc), hụt (khi câu cá, săn bắn, v.v.), bị bỏ sót, bị lấn át
Ý nghĩa
trượt (khi xin việc) hụt (khi câu cá săn bắn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0